in her own right
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): "in her own right" có nghĩa là dựa vào năng lực, thành tích, hoặc quyền lợi của chính bản thân người phụ nữ đó, chứ không phải nhờ vào người khác (như chồng, cha, hay gia đình). Cụm từ này nhấn mạnh giá trị tự thân, độc lập của một người phụ nữ trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt nhờ chính năng lực của bản thân.)
- (Mặc dù là vợ của một diễn viên nổi tiếng, cô ấy là một ca sĩ tài năng dựa vào chính khả năng của mình.)
- (Cuốn tiểu thuyết là một kiệt tác tự thân, không chỉ đơn thuần là một tác phẩm phái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In one's own right (dạng tổng quát): Cụm từ này có thể dùng với bất kỳ đại từ nhân xưng nào (his, her, its, their, my, your).
- He is a respected scientist in his own right. (Anh ấy là một nhà khoa học được kính trọng nhờ chính tài năng của mình.)
- by reason of one's own ability or ownership: Nhấn mạnh vào năng lực hoặc quyền sở hữu cá nhân.
- She inherited the company, but she expanded it in her own right. (Cô ấy thừa kế công ty, nhưng cô ấy đã mở rộng nó dựa vào chính khả năng quản lý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- In his own right: dùng cho nam giới.
- In its own right: dùng cho vật, sự vật, hoặc khái niệm.
- Of one's own making: tự tạo ra, tự gây ra (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính).
- His problems are of his own making. (Vấn đề của anh ta là do chính anh ta tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Independently: một cách độc lập.
- By oneself: tự mình, không nhờ vả.
- On one's own merits: dựa vào giá trị bản thân.
- Through one's own efforts: nhờ nỗ lực của chính mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "stand": - Stand on one's own feet: tự lập, không dựa dẫm. - After years of support, she finally learned to stand on her own feet. (Sau nhiều năm được hỗ trợ, cuối cùng cô ấy đã học được cách tự lập.)
Thành ngữ liên quan
- By virtue of oneself: dựa vào chính bản thân mình.
- On one's own account: vì lợi ích của chính mình, tự chịu trách nhiệm.
- Pull oneself up by one's bootstraps: tự thân vận động, vươn lên từ nghịch cảnh.
- She pulled herself up by her bootstraps to become a CEO in her own right. (Cô ấy đã tự thân vận động để trở thành một CEO nhờ chính năng lực của mình.)